genus nyssa

genus nyssa

A tall genus nyssa tree grows beside a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây nyssa: Một chi thực vật gồm các loài cây rụng , thường mọcmôi trường ẩm ướt như đầm lầy, bên ao hồ. Các loài trong chi này được biết đến với tên gọi chung cây tupelo.

dụ sử dụng
  • (Chi cây nyssa bao gồm cây tupelo đen, một loài cây nổi tiếng với tán đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Đầm lầy bị chi phối bởi các cây thuộc chi nyssa, vốn phát triển mạnh trong đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus nyssa and its ecological role": Vai trò sinh thái của chi nyssa.
    • Genus nyssa plays a crucial role in wetland ecosystems by providing habitat for birds and insects. (Chi nyssa đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước bằng cách cung cấp môi trường sống cho chim côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyssa (n): Tên khoa học của chi này, thường được dùng để chỉ các loài cây trong chi.
    • Nyssa sylvatica is a common species of tupelo. (Nyssa sylvatica một loài tupelo phổ biến.)
  • Tupelo (n): Tên gọi chung cho các cây thuộc chi nyssa.
    • Tupelo honey is a prized product from these trees. (Mật ong tupelo một sản phẩm quý giá từ những cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tupelo: Tên gọi thông dụng thay thế cho genus nyssa.
  • Cây tupelo: Cách gọi phổ biến cho các loài cây trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi nyssa: Cách diễn đạt mô tả các loài cây trong chi.
    • Cây thuộc chi nyssa thường rễ phát triển để thích nghi với môi trường ngập nước. (Trees of the genus nyssa often have developed roots to adapt to waterlogged environments.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Genus nyssa" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.